cachemire

danh từ giống đực
  1. casơmia (vải dệt bằng lông xứ Ca--mia)
    • Robe de cachemire
      áo dài casơmia
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) giẻ lau
    • Donner un coup de cachemire
      lau, chùi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cachemire
Une écharpe en cachemire est douce et chaude.