cachemire

Học thuật
Thân thiện
cachemire

Une écharpe en cachemire est douce et chaude.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Casơmia: Loại vải mềm, mịn ấm, dệt từ lông của loài đặc biệtvùng Kashmir.
    • (Tiếng lóng, biệt ngữ) Giẻ lau: Một mảnh vải dùng để lau chùi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle porte une écharpe en cachemire. ( ấy đeo một chiếc khăn quàng cổ bằng casơmia.)
    • Cette usine produit du cachemire de haute qualité. (Nhà máy này sản xuất vải casơmia chất lượng cao.)
    • Passe-moi le cachemire pour nettoyer la table. (Đưa tôi giẻ lau để lau bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner un coup de cachemire": Lau, chùi một cái.
    • Il a donné un coup de cachemire sur l'étagère. (Anh ấy đã lau cái giá sách một cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Cachemire (adj): Thuộc về hoặc làm bằng vải casơmia.
    • Une couverture cachemire. (Một tấm chăn bằng casơmia.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la laine (về chất liệu): Laine fine (len mịn), laine précieuse (len quý).
  • Pour le chiffon (về giẻ lau): Torchon (giẻ lau bát), chiffon (giẻ rách).
Lưu ý
  • Từ này thường được viết với chữ 'c' thường: cachemire. Cách viết hoa Cachemire thường dùng để chỉ vùng địa lý Kashmir.
  • Trong ngữ cảnh thời trang dệt may, cachemire luôn mang nghĩaloại vải quý, sang trọng. Nghĩa tiếng lóng ("giẻ lau") chủ yếu được dùng trong một số ngữ cảnh không trang trọng hoặc cụ thể.
cachemire

Une écharpe en cachemire est douce et chaude.

danh từ giống đực
  1. casơmia (vải dệt bằng lông xứ Ca--mia)
    • Robe de cachemire
      áo dài casơmia
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) giẻ lau
    • Donner un coup de cachemire
      lau, chùi

Từ gần giống