cauchemar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bóng đè, cơn ác mộng: Một giấc mơ đáng sợ và khó chịu, thường gây ra cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc bất an.
- Điều ám ảnh, nỗi ám ảnh: Một tình huống, sự kiện hoặc suy nghĩ đáng sợ và dai dẳng trong đời sống thực.
- (Thân mật) Kẻ quấy rầy, điều phiền toái: Một người hoặc một thứ gây ra nhiều rắc rối, phiền phức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai fait un cauchemar terrible cette nuit. (Đêm qua tôi đã gặp một cơn ác mộng khủng khiếp.)
- Passer cet examen était un vrai cauchemar pour lui. (Việc vượt qua kỳ thi này là một nỗi ám ảnh thực sự đối với anh ta.)
- Ce client est un vrai cauchemar ! (Vị khách hàng này đúng là một kẻ quấy rầy thực sự!)
Các cách sử dụng nâng cao
"vivre un cauchemar": trải qua một cơn ác mộng (nghĩa bóng).
- Les victimes de l'accident ont vécu un véritable cauchemar. (Các nạn nhân của vụ tai nạn đã trải qua một cơn ác mộng thực sự.)
"se transformer en cauchemar": biến thành ác mộng.
- Ce voyage de rêve s'est transformé en cauchemar. (Chuyến đi mơ ước đó đã biến thành một cơn ác mộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cauchemardesque (tính từ): mang tính chất ác mộng, kỳ quái và đáng sợ.
- Une situation cauchemardesque. (Một tình huống mang tính chất ác mộng.)
Từ đồng nghĩa
- Cơn ác mộng: Rêve effrayant, mauvais rêve.
- Nỗi ám ảnh: Hantise, obsession, terreur.
- Kẻ quấy rầy: Cauchemar (thân mật), casser-pieds (thân mật), fléau.
Các cụm từ liên quan
Avoir des cauchemars: gặp ác mộng.
- L'enfant a souvent des cauchemars. (Đứa trẻ thường xuyên gặp ác mộng.)
Être le cauchemar de quelqu'un: là nỗi ám ảnh/cơn ác mộng của ai đó.
- Les impôts sont le cauchemar de beaucoup de gens. (Thuế là nỗi ám ảnh của nhiều người.)
Thành ngữ liên quan
- Un vrai cauchemar éveillé: Một cơn ác mộng tỉnh táo (một tình huống tồi tệ trong đời thực).
- Les embouteillages du lundi matin sont un vrai cauchemar éveillé. (Ùn tắc giao thông sáng thứ Hai là một cơn ác mộng tỉnh táo thực sự.)
danh từ giống đực
- bóng đè
- cơn ác mộng; điều ám ảnh
- (thân mật) kẻ quấy rầy