cachetic

/kə'keitik/
Học thuật
Thân thiện
cachetic

A patient with cachetic features rests in a hospital bed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Suy mòn: Trạng thái suy nhược nghiêm trọng, gầy yếu mất sức của cơ thể, thường do bệnh tật kéo dài hoặc suy dinh dưỡng gây ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient appeared cachetic after months of battling the illness. (Bệnh nhân trông suy mòn sau nhiều tháng chiến đấu với bệnh tật.)
    • Cachetic individuals often require intensive nutritional support. (Những người suy mòn thường cần được hỗ trợ dinh dưỡng tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cachetic state": tình trạng suy mòn.
    • The cancer had left him in a cachetic state. (Bệnh ung thư đã khiến anh ta rơi vào tình trạng suy mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cachexia (danh từ): chứng suy mòn, tình trạng suy nhược cơ thể nghiêm trọng.
    • Cachexia is a common complication in advanced cancer. (Chứng suy mòn một biến chứng phổ biếnbệnh ung thư giai đoạn cuối.)
Từ đồng nghĩa
  • Emaciated: hốc hác, gầy mòn.
  • Wasted: kiệt sức, tiều tụy.
  • Debilitated: suy nhược, yếu ớt.
cachetic

A patient with cachetic features rests in a hospital bed.

tính từ
  1. (y học) suy mòn