cachetic
/kə'keitik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Suy mòn: Trạng thái suy nhược nghiêm trọng, gầy yếu và mất sức của cơ thể, thường do bệnh tật kéo dài hoặc suy dinh dưỡng gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient appeared cachetic after months of battling the illness. (Bệnh nhân trông suy mòn sau nhiều tháng chiến đấu với bệnh tật.)
- Cachetic individuals often require intensive nutritional support. (Những người suy mòn thường cần được hỗ trợ dinh dưỡng tích cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cachetic state": tình trạng suy mòn.
- The cancer had left him in a cachetic state. (Bệnh ung thư đã khiến anh ta rơi vào tình trạng suy mòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cachexia (danh từ): chứng suy mòn, tình trạng suy nhược cơ thể nghiêm trọng.
- Cachexia is a common complication in advanced cancer. (Chứng suy mòn là một biến chứng phổ biến ở bệnh ung thư giai đoạn cuối.)
Từ đồng nghĩa
- Emaciated: hốc hác, gầy mòn.
- Wasted: kiệt sức, tiều tụy.
- Debilitated: suy nhược, yếu ớt.
tính từ
- (y học) suy mòn