cachexie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Chứng suy nhược: "cachexie" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng suy nhược cơ thể nghiêm trọng và toàn diện, thường đi kèm với sự sụt cân nhanh chóng, teo cơ và mất sức lực, phổ biến trong các bệnh lý nặng như ung thư giai đoạn cuối, suy tim nặng hoặc lao phổi tiến triển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cachexie est un symptôme fréquent dans les cancers avancés. (Chứng suy nhược là một triệu chứng thường gặp trong các bệnh ung thư giai đoạn cuối.)
- Les médecins tentent de lutter contre la cachexie du patient. (Các bác sĩ đang cố gắng chống lại chứng suy nhược của bệnh nhân.)
- Cette maladie entraîne souvent un état de cachexie. (Căn bệnh này thường dẫn đến tình trạng suy nhược.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cachexie cancéreuse": chứng suy nhược do ung thư, một hội chứng đặc trưng bởi sự mất khối cơ và mỡ không thể hồi phục chỉ bằng cách bổ sung dinh dưỡng thông thường.
- La cachexie cancéreuse affecte profondément la qualité de vie. (Chứng suy nhược do ung thư ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng cuộc sống.)
"Être en état de cachexie": ở trong tình trạng suy nhược (nặng).
- Le malade est en état de cachexie avancée. (Người bệnh đang trong tình trạng suy nhược nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cachectique (adj): thuộc về chứng suy nhược; (danh từ) người mắc chứng suy nhược.
- Un patient cachectique. (Một bệnh nhân bị suy nhược.)
- Un traitement pour les états cachectiques. (Một phương pháp điều trị cho các tình trạng suy nhược.)
Từ đồng nghĩa
- Déchéance physique: sự suy sụp thể chất.
- Émaciation: sự gầy mòn, sự tiều tụy (nhấn mạnh đến sự sụt cân và gầy yếu).
- Amaigrissement extrême: sự sụt cân cực độ.
Các cụm từ liên quan
(Từ này chủ yếu là thuật ngữ y học và ít khi kết hợp thành cụm động từ (phrasal verbs) trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cachexie" do đây là một thuật ngữ chuyên môn.)
danh từ giống cái
- (y học) chứng suy nhược