cachinnate

/'kækineit/
Học thuật
Thân thiện
cachinnate

The comedian's joke made the entire audience cachinnate.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Cười rộ, cười vang: Chỉ hành động cười một cách to, ồn ào, không kiềm chế, thường thể hiện sự hả hê hoặc buồn cười tột độ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The villain's ridiculous plan made the hero cachinnate uncontrollably. (Kế hoạch nực cười của kẻ phản diện khiến người anh hùng cười vang không kiềm chế được.)
    • Upon hearing the hilarious joke, the entire room began to cachinnate. (Nghe câu chuyện cười hài hước, cả căn phòng bắt đầu cười rộ lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cachinnate at something": cười vang trước điều đó.
    • He couldn't help but cachinnate at the absurdity of the situation. (Anh ta không thể không cười vang trước sự phi lý của tình huống.)
  • Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, thường được dùng trong văn viết hơn giao tiếp thông thường để miêu tả tiếng cười lớn, dữ dội.
Biến thể từ gần giống
  • Cachinnation (danh từ): Tiếng cười rộ, tiếng cười vang.
    • The cachinnation from the comedy club could be heard down the street. (Tiếng cười vang từ câu lạc bộ hài kịch có thể nghe thấy từ cuối phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Guffaw: cười phá lên, cười to (thông dụng hơn).
  • Roar with laughter: cười vang, cười ầm lên.
  • Howl with laughter: cười lên.
Từ trái nghĩa
  • Snicker: cười khúc khích.
  • Chuckle: cười khẽ, cười thầm.
  • Weep: khóc.
Lưu ý
  • "Cachinnate" một từ hiếm gặp tính học thuật cao. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, các từ như "laugh loudly", "guffaw", hoặc "roar with laughter" được ưu tiên sử dụng hơn.
cachinnate

The comedian's joke made the entire audience cachinnate.

nội động từ
  1. cười rộ, cười vang