cachinnation
/,kæki'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng cười rộ, tiếng cười vang: Chỉ một tiếng cười to, ồn ào, không kiềm chế, thường có tính chất co giật hoặc dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The comedian's joke was met with loud cachinnation from the audience. (Câu chuyện cười của danh hài đã nhận được tiếng cười rộ từ khán giả.)
- His uncontrollable cachinnation echoed through the empty hall. (Tiếng cười vang không kiềm chế được của anh ấy vang vọng khắp hội trường trống rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to burst into cachinnation": bật cười thành tiếng lớn, phá lên cười.
- Upon hearing the absurd excuse, she burst into cachinnation. (Nghe cái cớ ngớ ngẩn đó, cô ấy bật cười thành tiếng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cachinnate (động từ): cười rộ, cười vang.
- He cachinnated at the ridiculous situation. (Anh ta cười rộ trước tình huống lố bịch.)
Từ đồng nghĩa
- Guffaw: tiếng cười to, thô lỗ.
- Roar of laughter: tiếng cười gầm lên.
- Howl of laughter: tiếng cười hú lên.
Từ trái nghĩa
- Snicker: cười khúc khích.
- Chuckle: cười thầm, cười tủm tỉm.
- Giggle: cười khúc khích (như trẻ con).
danh từ
- tiếng cười rộ, tiếng cười vang