cachucha
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điệu nhảy cachucha: Một điệu nhảy truyền thống của Tây Ban Nha, có nhịp điệu sôi nổi và thường được biểu diễn với castanet (nhạc cụ gõ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cachucha est une danse espagnole pleine de passion. (Cachucha là một điệu nhảy Tây Ban Nha đầy đam mê.)
- Les danseurs ont interprété une cachucha endiablée. (Các vũ công đã biểu diễn một điệu cachucha cuồng nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "danser la cachucha": nhảy điệu cachucha.
- Ils ont appris à danser la cachucha lors de leur voyage en Andalousie. (Họ đã học nhảy điệu cachucha trong chuyến đi tới Andalusia.)
Biến thể và từ gần giống
- Danse espagnole (n): điệu nhảy Tây Ban Nha (từ chung).
- Flamenco (n): một thể loại âm nhạc và điệu nhảy nổi tiếng khác của Tây Ban Nha, thường phức tạp và đầy cảm xúc hơn cachucha.
Từ đồng nghĩa
- Danse andalouse: điệu nhảy Andalusia (vùng của Tây Ban Nha).
danh từ giống cái
- vũ điệu casusa (Tây Ban Nha)