cackler
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà mái vừa đẻ trứng, kêu to: "cackler" chỉ một con gà mái vừa mới đẻ trứng và phát ra tiếng kêu the thé, chói tai.
- Chim ăn côn trùng (Cựu thế giới): "cackler" cũng dùng để chỉ bất kỳ loài chim ăn côn trùng nào ở Cựu thế giới, có tiếng hót to và không ngừng; trong một số cách phân loại, chúng được coi là thành viên của họ Muscicapidae.
Ví dụ sử dụng
Gà mái vừa đẻ trứng, kêu to:
- The cackler in the coop announced her egg with a loud squawk. (Con gà mái vừa đẻ trứng trong chuồng đã thông báo quả trứng của nó bằng một tiếng kêu to.)
- Farmers can tell which hen is a cackler by the shrill noise after laying. (Nông dân có thể biết con gà mái nào vừa đẻ trứng nhờ tiếng ồn chói tai sau khi đẻ.)
Chim ăn côn trùng (Cựu thế giới):
- The cackler's song filled the forest all day long. (Tiếng hót của con chim ăn côn trùng lấp đầy khu rừng suốt cả ngày.)
- Ornithologists studied the cackler's behavior in its natural habitat. (Các nhà điểu cầm học đã nghiên cứu hành vi của loài chim ăn côn trùng trong môi trường sống tự nhiên của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cackler" (nghĩa bóng): Trong văn nói thân mật, "cackler" có thể dùng để chỉ một người nói nhiều, cười to hoặc phát ra những âm thanh chói tai, khó chịu.
- She's such a cackler at parties, always laughing loudly. (Cô ấy đúng là một người cười to ở các bữa tiệc, luôn cười rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cackle (động từ): kêu to (gà mái), cười khúc khích (người).
- The hen began to cackle after laying an egg. (Con gà mái bắt đầu kêu to sau khi đẻ trứng.)
- Cackling (tính từ): có tính chất kêu to, cười to.
- The cackling sound of the hen was unmistakable. (Âm thanh kêu to của con gà mái là không thể nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Hen: gà mái (chỉ chung, không nhất thiết vừa đẻ trứng).
- Squawker: người/vật kêu chói tai (thường dùng cho chim hoặc người).
- Chatterer: người nói nhiều, huyên thuyên (gần nghĩa với nghĩa bóng của "cackler").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cackle on: tiếp tục nói hoặc cười một cách ồn ào.
- She cackled on about her new job for hours. (Cô ấy tiếp tục cười nói ồn ào về công việc mới của mình suốt nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Cackle like a hen: cười hoặc nói một cách chói tai, the thé.
- When she heard the joke, she cackled like a hen. (Khi nghe câu chuyện cười, cô ấy cười the thé như gà mái.)