cochlear

Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới ốc tai (một phần thuộc tai trong, nơi các âm thanh sau khi tiếp nhận được dịch thành các tín hiệu điện đi vào trong não xử lý)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cochlear
A doctor explains a cochlear implant to a patient.