cacochyme

tính từ
  1. ốm yếu, suy yếu
    • Un vieillard cacochyme
      một ông già suy yếu
danh từ
  1. người suy yếu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cacochyme"

cacochyme
Un vieillard cacochyme se repose sur un banc dans le parc.