cacodaemon
Định nghĩa
Danh từ:
- Ác quỷ, tà thần: "Cacodaemon" chỉ một linh hồn xấu xa hoặc ma quỷ, thường xuất hiện trong thần thoại, văn học hoặc các câu chuyện về siêu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Các văn bản cổ mô tả một ác quỷ ám ảnh khu rừng.)
- (Trong văn hóa dân gian, một tà thần thường được xem là linh hồn độc ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cacodaemon" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc văn chương, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó có thể xuất hiện trong các tác phẩm về ma thuật, tôn giáo cổ đại, hoặc tiểu thuyết kỳ ảo.
Biến thể và từ gần giống
- Cacodemon (cách viết thay thế): cùng nghĩa với "cacodaemon".
- The cacodemon was banished by the priest. (Ác quỷ đã bị vị linh mục trục xuất.)
- Daemon (n): linh hồn, quỷ thần (trong thần thoại Hy Lạp, có thể tốt hoặc xấu).
Từ đồng nghĩa
- Demon: quỷ, ác quỷ (từ phổ biến hơn).
- Fiend: ma quỷ, kẻ hung ác.
- Evil spirit: linh hồn xấu xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể với "cacodaemon" do từ này hiếm khi được dùng trong cấu trúc ngữ pháp thông thường.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào chứa từ "cacodaemon". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành hoặc cổ điển.