cacodemon

cacodemon

A scholar consults an ancient book about a cacodemon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ác quỷ, linh: "cacodemon" chỉ một linh hồn xấu xa hoặc ma quỷ, thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại, tôn giáo hoặc văn học để miêu tả thế lực đen tối.
dụ sử dụng
  • (Văn bản cổ đại mô tả một ác quỷ ám ảnh ngôi đền.)
  • (Trong một số truyền thuyết, một linh được triệu hồi để mang lại bất hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cacodemon" trong văn học: Thường dùng như một thuật ngữ trang trọng hoặc cổ điển để chỉ ma quỷ, trái ngược với "eudemon" (linh hồn tốt lành).
    • The poet invoked the image of a cacodemon to symbolize corruption. (Nhà thơ đã gợi lên hình ảnh một ác quỷ để tượng trưng cho sự đồi bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cacodemonic (adj): thuộc về ác quỷ, mang tính chất ác.
    • The cacodemonic forces were defeated by the hero. (Các thế lực ác quỷ đã bị đánh bại bởi người anh hùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Demon: quỷ dữ, ma quỷ (thông dụng hơn).
  • Fiend: yêu quái, kẻ độc ác.
  • Evil spirit: linh hồn xấu xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "cacodemon", đây danh từ cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "cacodemon", do từ này hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.