cacodylate

/'kækədileit/
Học thuật
Thân thiện
cacodylate

Un chimiste verse du cacodylate dans un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cacođilat: Trong hóa học, "cacodylate" là một danh từ chỉ muối hoặc este của axit cacodylic, một hợp chất hữu cơ chứa asen.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cacodylate de sodium est utilisé dans certains procédés de laboratoire. (Natri cacođilat được sử dụng trong một số quy trình phòng thí nghiệm.)
    • Cette solution contient du cacodylate. (Dung dịch này chứa cacođilat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tampon cacodylate": Dung dịch đệm cacođilat, thường được sử dụng trong sinh học phân tử kính hiển vi điện tử để duy trì độ pH ổn định.
    • Les échantillons ont été fixés dans un tampon cacodylate. (Các mẫu vật được cố định trong dung dịch đệm cacođilat.)
Biến thể từ gần giống
  • Acide cacodylique (danh từ giống đực): Axit cacodylic, axit hữu cơ chứa asen từ đó các muối cacođilat được tạo thành.
  • Cacodyle (danh từ giống đực): Nhóm cacođyl, một gốc hữu cơ chứa asen có công thức (CH₃)₂As-.
Từ đồng nghĩa
  • Diméthylarsinate: Dimetylarsenat (tên gọi hóa học hệ thống dựa trên gốc của axit này).
cacodylate

Un chimiste verse du cacodylate dans un tube à essai.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) cacođilat