cacodylate
/'kækədileit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cacođilat: Trong hóa học, "cacodylate" là một danh từ chỉ muối hoặc este của axit cacodylic, một hợp chất hữu cơ chứa asen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cacodylate de sodium est utilisé dans certains procédés de laboratoire. (Natri cacođilat được sử dụng trong một số quy trình phòng thí nghiệm.)
- Cette solution contient du cacodylate. (Dung dịch này chứa cacođilat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tampon cacodylate": Dung dịch đệm cacođilat, thường được sử dụng trong sinh học phân tử và kính hiển vi điện tử để duy trì độ pH ổn định.
- Les échantillons ont été fixés dans un tampon cacodylate. (Các mẫu vật được cố định trong dung dịch đệm cacođilat.)
Biến thể và từ gần giống
- Acide cacodylique (danh từ giống đực): Axit cacodylic, axit hữu cơ chứa asen mà từ đó các muối cacođilat được tạo thành.
- Cacodyle (danh từ giống đực): Nhóm cacođyl, một gốc hữu cơ chứa asen có công thức (CH₃)₂As-.
Từ đồng nghĩa
- Diméthylarsinate: Dimetylarsenat (tên gọi hóa học hệ thống dựa trên gốc của axit này).
danh từ giống đực
- (hóa học) cacođilat