cacodylic

Học thuật
Thân thiện
cacodylic

A chemist carefully handles a bottle of cacodylic acid in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến cacođin: "Cacodylic" một tính từ hóa học mô tả các hợp chất chứa nhóm cacođin (CH₃)₂As-.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cacodylic acid is a well-known organoarsenic compound. (Axit cacodylic một hợp chất hữu cơ chứa asen nổi tiếng.)
    • The research focused on the cacodylic derivatives. (Nghiên cứu tập trung vào các dẫn xuất cacodylic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cacodylic group": nhóm cacođin, một nhóm chức hóa học công thức (CH₃)₂As-.
    • The molecule contains a cacodylic group attached to a benzene ring. (Phân tử chứa một nhóm cacođin gắn vào vòng benzen.)
Biến thể từ gần giống
  • Cacodyl (danh từ): Một gốc hóa học hoặc hợp chất công thức (CH₃)₂As-.
  • Cacodylate (danh từ): Muối hoặc ester của axit cacodylic.
Từ đồng nghĩa
  • Dimethylarsinic (thuộc về axit đimetylasenic): Thường dùng trong ngữ cảnh hóa học để chỉ cùng một nhóm hợp chất.
cacodylic

A chemist carefully handles a bottle of cacodylic acid in the laboratory.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới cacođin