cacodylic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến cacođin: "Cacodylic" là một tính từ hóa học mô tả các hợp chất có chứa nhóm cacođin (CH₃)₂As-.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cacodylic acid is a well-known organoarsenic compound. (Axit cacodylic là một hợp chất hữu cơ chứa asen nổi tiếng.)
- The research focused on the cacodylic derivatives. (Nghiên cứu tập trung vào các dẫn xuất cacodylic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cacodylic group": nhóm cacođin, một nhóm chức hóa học có công thức (CH₃)₂As-.
- The molecule contains a cacodylic group attached to a benzene ring. (Phân tử chứa một nhóm cacođin gắn vào vòng benzen.)
Biến thể và từ gần giống
- Cacodyl (danh từ): Một gốc hóa học hoặc hợp chất có công thức (CH₃)₂As-.
- Cacodylate (danh từ): Muối hoặc ester của axit cacodylic.
Từ đồng nghĩa
- Dimethylarsinic (thuộc về axit đimetylasenic): Thường dùng trong ngữ cảnh hóa học để chỉ cùng một nhóm hợp chất.
Adjective
- thuộc, liên quan tới cacođin