cacologie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lối đặt câu sai: "cacologie" là một thuật ngữ hiếm gặp, dùng để chỉ cách sắp xếp từ ngữ hoặc cấu trúc câu một cách sai lầm, không đúng quy tắc ngữ pháp hoặc logic.
    • Câu đặt sai: Từ này cũng có thể trực tiếp chỉ một câu văn cụ thể được đặt ra một cách sai sót, vụng về.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cacologie rend la phrase difficile à comprendre. (Lối đặt câu sai khiến câu văn trở nên khó hiểu.)
    • Évitez la cacologie dans vos écrits académiques. (Hãy tránh lỗi đặt câu sai trong các bài viết học thuật của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên môn: "Cacologie" chủ yếu được dùng trong các phân tích ngôn ngữ học hoặc phê bình văn chương để chỉ ra lỗi về cấu trúc cú pháp.
    • Le critique a relevé plusieurs cas de cacologie dans le manuscrit. (Nhà phê bình đã chỉ ra nhiều trường hợp đặt câu sai trong bản thảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Cacologique (adj): thuộc về lối đặt câu sai.
    • Une construction cacologique. (Một cấu trúc đặt câu sai.)
Từ đồng nghĩa
  • Solécisme (n): lỗi ngữ pháp, lỗi cú pháp.
  • Impropriété (n): sự dùng từ không đúng.
Từ trái nghĩa
  • Euphonie (n): sự hài hòa về âm thanh trong câu.
  • Correctitude grammaticale (n): sự đúng đắn về ngữ pháp.
danh từ giống cái
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) lối đặt câu sai
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) câu đặt sai