cacophonie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Âm nghịch tai, âm khó nghe: Sự pha trộn của những âm thanh chói tai, khó chịu và không hài hòa với nhau.
- Mớ lộn xộn: Một tình huống hỗn độn, ồn ào và thiếu trật tự, thường được dùng theo nghĩa bóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cacophonie des klaxons dans les embouteillages est insupportable. (Âm thanh nghịch tai của tiếng còi xe trong ùn tắc giao thông thật không chịu nổi.)
- La réunion s'est transformée en une véritable cacophonie où personne ne s'écoutait. (Cuộc họp đã biến thành một mớ lộn xộn thực sự nơi không ai lắng nghe ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une cacophonie de...": Một sự hỗn độn gồm nhiều thứ (thường là âm thanh hoặc ý kiến) không hài hòa.
- Une cacophonie de voix s'éleva de la foule. (Một mớ âm thanh hỗn độn của những giọng nói vang lên từ đám đông.)
- "Cacophonie politique/économique": Sự bất đồng, thiếu nhất quán và hỗn loạn trong các tuyên bố hoặc chính sách chính trị/kinh tế.
- La cacophonie au sein du gouvernement inquiète les citoyens. (Sự lộn xộn trong nội bộ chính phủ khiến người dân lo ngại.)
Biến thể và từ gần giống
- Cacophonique (tính từ): Có tính chất nghịch tai, chói tai.
- Un bruit cacophonique (Một tiếng ồn nghịch tai)
- Harmonie (danh từ giống cái, từ trái nghĩa): Sự hài hòa, âm thanh êm tai.
- Charivari (danh từ giống đực): Tiếng ồn hỗn độn, tiếng om sòm (gần nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Chahut: Tiếng ồn ào, huyên náo.
- Tintamarre: Tiếng ồn inh ỏi, ầm ĩ.
- Dissonance: Sự chói tai, không hài hòa (đặc biệt trong âm nhạc).
Thành ngữ liên quan
- C'est la cacophonie!: Thành ngữ dùng để diễn tả một tình huống hoàn toàn hỗn loạn và ồn ào.
- Quand tous les enfants se mettent à crier, c'est la cacophonie! (Khi tất cả lũ trẻ bắt đầu la hét, đó thực sự là một mớ hỗn độn!)
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) âm nghịch tai, âm khó nghe
- (âm nhạc) âm hưởng xấu
- mớ lộn xộn