cactaceous

/kæ'kæk'teiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
cactaceous

A large cactaceous plant stands in a sunlit desert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) họ xương rồng: Từ dùng để mô tả các đặc điểm liên quan đến hoặc thuộc về họ thực vật tên khoa học Cactaceae, tức họ xương rồng. Những cây này thường thân mọng nước, gai nguồn gốc chủ yếu từ châu Mỹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cactaceous plants in the desert store water in their stems. (Những cây thuộc họ xương rồng trong sa mạc dự trữ nước trong thân của chúng.)
    • Botanists study the unique adaptations of cactaceous species. (Các nhà thực vật học nghiên cứu những sự thích nghi độc đáo của các loài thuộc họ xương rồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cactaceous flora": hệ thực vật thuộc họ xương rồng.
    • The exhibition focused on the cactaceous flora of Mexico. (Triển lãm tập trung vào hệ thực vật thuộc họ xương rồng của Mexico.)
Biến thể từ gần giống
  • Cactus (danh từ): cây xương rồng (một thành viên cụ thể của họ Cactaceae).

    • The cactus bloomed beautiful flowers. (Cây xương rồng nở những bông hoa xinh đẹp.)
  • Cacti (danh từ số nhiều): các cây xương rồng.

    • Various cacti were arranged in the botanical garden. (Nhiều loại xương rồng khác nhau được bố trí trong vườn bách thảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Of the cactus family: thuộc họ xương rồng (cách diễn đạt thông thường hơn).
cactaceous

A large cactaceous plant stands in a sunlit desert.

tính từ
  1. (thuộc) họ xương rồng