cacti

/'kæktəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây xương rồng: "cacti" dạng số nhiều của "cactus", chỉ một nhóm thực vật mọng nước, thường gai, sốngnhững vùng khô cằn như sa mạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The desert is full of various cacti. (Sa mạc đầy đủ các loại xương rồng khác nhau.)
    • These cacti can store water in their stems. (Những cây xương rồng này có thể trữ nước trong thân của chúng.)
    • He collects and cares for many different cacti. (Anh ấy sưu tầm chăm sóc nhiều loại xương rồng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a collection of cacti": một bộ sưu tập xương rồng.

    • Her greenhouse holds a remarkable collection of cacti. (Nhà kính của ấy chứa một bộ sưu tập xương rồng đáng chú ý.)
  • "native cacti": các loài xương rồng bản địa.

    • We must protect the native cacti of this region. (Chúng ta phải bảo vệ các loài xương rồng bản địa của vùng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Cactus (n, số ít): cây xương rồng.

    • A single cactus was blooming in the pot. (Một cây xương rồng duy nhất đang nở hoa trong chậu.)
  • Cactaceous (adj): thuộc họ xương rồng.

    • The cactaceous plants are well-adapted to arid climates. (Các loài thực vật thuộc họ xương rồng thích nghi tốt với khí hậu khô cằn.)
Từ đồng nghĩa
  • Succulents (n): cây mọng nước (một nhóm rộng hơn bao gồm xương rồng).
  • Desert plants (n): thực vật sa mạc.
Lưu ý về từ
  • "Cacti" dạng số nhiều theo quy tắc Latinh của từ "cactus". Dạng số nhiều thông thường "cactuses" cũng được chấp nhận sử dụng, nhưng "cacti" thường được ưa dùng hơn trong văn viết học thuật chuyên ngành.
(bất qui tắc) danh từ, số nhiều cacti
  1. (thực vật học) cây xương rồng