cadaster

cadaster

A surveyor consults a cadaster map in a municipal office.

Định nghĩa

Danh từ: - Sổ địa chính: "cadaster" một sổ đăng ký công khai ghi lại chi tiết về quyền sở hữu giá trị của đất đai, được lập ra nhằm mục đích đánh thuế.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ duy trì một sổ địa chính chi tiết cho mỗi vùng.)
  • (Thuế tài sản được tính toán dựa trên thông tin trong sổ địa chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cadaster survey": cuộc khảo sát địa chính để lập sổ đăng ký đất đai.

    • A cadaster survey was conducted to update ownership records. (Một cuộc khảo sát địa chính đã được tiến hành để cập nhật hồ sơ quyền sở hữu.)
  • "cadastral map": bản đồ địa chính thể hiện ranh giới giá trị đất.

    • The cadastral map shows the boundaries of each parcel of land. (Bản đồ địa chính thể hiện ranh giới của từng thửa đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadastral (tính từ): thuộc về địa chính.

    • Cadastral records are essential for land management. (Hồ sơ địa chính rất cần thiết cho quản lý đất đai.)
  • Cadastre (danh từ): biến thể chính tả của "cadaster", thường dùngchâu Âu.

    • The French cadastre dates back to the Napoleonic era. (Sổ địa chính của Pháp từ thời Napoléon.)
Từ đồng nghĩa
  • Land register: sổ đăng ký đất đai.
  • Land registry: cơ quan đăng ký đất đai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này.