cadastre

cadastre

The surveyor consults the cadastre to verify the property boundaries.

Định nghĩa

Danh từ: - Sổ địa chính: "cadastre" một sổ đăng ký công khai ghi lại chi tiết về quyền sở hữu giá trị của đất đai, được lập ra nhằm mục đích đánh thuế.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ cập nhật sổ địa chính hàng năm để đảm bảo việc thu thuế chính xác.)
  • (Một sổ địa chính đầy đủ giúp ngăn ngừa tranh chấp đất đai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cadastral survey": khảo sát địa chính, quá trình đo đạc lập bản đồ để xây dựng sổ địa chính.

    • The cadastral survey mapped every parcel of land in the district. (Cuộc khảo sát địa chính đã lập bản đồ từng thửa đất trong huyện.)
  • "land cadastre": sổ địa chính đất đai, thuật ngữ cụ thể hơn để chỉ sổ đăng ký về đất.

    • The land cadastre includes information on boundaries and ownership. (Sổ địa chính đất đai bao gồm thông tin về ranh giới quyền sở hữu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadastral (tính từ): thuộc về địa chính.

    • Cadastral maps are essential for urban planning. (Bản đồ địa chính rất cần thiết cho quy hoạch đô thị.)
  • Cadastre (danh từ): dạng viết khác, ít phổ biến hơn, nhưng cùng nghĩa.

Từ đồng nghĩa
  • Land register: sổ đăng ký đất đai.
  • Public register: sổ đăng ký công khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "cadastre".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cadastre".