cadastral

/kə'dæstrəl/
Học thuật
Thân thiện
cadastral

Le géomètre consulte le plan cadastral pour délimiter la parcelle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về địa bạ: "cadastral" là tính từ mô tả những liên quan đến địa bạ, tức là sổ sách hoặc hồ sơ chính thức ghi chép về quyền sở hữu, giá trị ranh giới của các thửa đất đai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une enquête cadastrale est nécessaire avant la construction. (Một cuộc điều tra địa bạcần thiết trước khi xây dựng.)
    • Le plan cadastral montre les limites de chaque parcelle. (Bản đồ địa bạ cho thấy ranh giới của từng thửa đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Document cadastral": tài liệu địa bạ.

    • Vous devez présenter le document cadastral pour cette transaction. (Bạn phải trình tài liệu địa bạ cho giao dịch này.)
  • "Révision cadastrale": việc chỉnh lý, cập nhật địa bạ.

    • La révision cadastrale a lieu tous les dix ans. (Việc chỉnhđịa bạ diễn ra mười năm một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadastre (danh từ giống đực): địa bạ, sổ địa bạ.
    • Consulter le cadastre à la mairie. (Tra cứu sổ địa bạ tại tòa thị chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Foncier (adj): thuộc về đất đai, điền địa. (Từ này rộng hơn, trong khi "cadastral" cụ thể về hồ sơ chính thức.)
Cụm từ cố định liên quan
  • Registre cadastral: sổ địa bạ.

    • Le registre cadastral est un document public. (Sổ địa bạmột tài liệu công khai.)
  • Numéro cadastral: số hiệu thửa đất trong địa bạ.

    • Chaque terrain a un numéro cadastral unique. (Mỗi thửa đất có một số hiệu địa bạ duy nhất.)
cadastral

Le géomètre consulte le plan cadastral pour délimiter la parcelle.

tính từ
  1. xem cadastre
    • Registre cadastral
      sổ địa bạ