cadavéreux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như xác chết: Mô tả một người hoặc một bộ phận cơ thể (thường là làn da) có vẻ ngoài cực kỳ xanh xao, tái nhợt, thiếu sức sống, giống như một tử thi. Từ này nhấn mạnh đến sự yếu ớt, bệnh tật hoặc sợ hãi tột độ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Après sa longue maladie, il avait un teint cadavéreux. (Sau trận ốm dài, anh ta có một nước da như xác chết.)
- La peur lui donna une pâleur cadavéreuse. (Nỗi sợ hãi khiến cô ấy có một vẻ tái nhợt như xác chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả một bầu không khí, một nơi chốn có vẻ lạnh lẽo, âm u, không có sự sống.
- Une lumière cadavéreuse éclairait la pièce. (Một thứ ánh sáng lạnh lẽo như trong nhà xác chiếu sáng căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cadavre (danh từ): xác chết, tử thi.
- Le cadavre a été découvert dans la forêt. (Xác chết đã được tìm thấy trong rừng.)
- Cadavérique (tính từ): (thuộc về) xác chết, có tính chất của xác chết. Từ này mang tính chất y học hoặc pháp y hơn.
- Une rigidité cadavérique. (Sự co cứng của xác chết.)
Từ đồng nghĩa
- Blafard: tái nhợt, xanh xao (nhưng ít gợi cảm mạnh bằng 'cadavéreux').
- Livide: tái mét, xám xịt (thường do tức giận, lạnh hoặc sợ hãi).
- Hâve: hốc hác, tiều tụy (nhấn mạnh vẻ gầy gò, mệt mỏi).
Từ trái nghĩa
- Éclatant: rạng rỡ, hồng hào.
- Florissant: phớt phơ, hồng hào (về nước da).
- Vigoureux: khỏe mạnh, cường tráng.
tính từ
- như xác chết
- Teint cadavéreuxnước da như xác chết