cadavérique

Học thuật
Thân thiện
cadavérique

Le visage du patient était d'une pâleur cadavérique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về xác chết, giống xác chết: "cadavérique" mô tả những liên quan đến hoặc đặc điểm của một tử thi, như màu sắc, sự tái nhợt, hoặc sự cứng đờ.
    • Gợi liên tưởng đến cái chết: Tính từ này cũng có thể dùng để miêu tả thứ đó gây ấn tượng về sự chết chóc, u ám hoặc hồn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son teint était cadavérique après la maladie. (Nước da của anh ấy tái nhợt như xác chết sau trận ốm.)
    • Une rigidité cadavérique s'était installée. (Sự cứng đờ của tử thi đã xuất hiện.)
    • Le silence dans la maison avait quelque chose de cadavérique. (Sự im lặng trong ngôi nhà đó như chết chóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un sourire cadavérique": Một nụ cười gượng gạo, hồn hoặc đáng sợ, giống như nụ cười trên khuôn mặt người chết.

    • Il nous adressa un sourire cadavérique avant de partir. (Anh ta gửi cho chúng tôi một nụ cười hồn trước khi rời đi.)
  • "Une pâleur cadavérique": Sự tái nhợt đến mức trông giống như người chết.

    • La nouvelle l'avait rendue d'une pâleur cadavérique. (Tin tức đã khiến ấy tái nhợt đi như xác chết.)
Biến thể từ liên quan
  • Cadavre (danh từ): Xác chết, tử thi.

    • Le cadavre a été découvert dans la forêt. (Xác chết đã được phát hiện trong rừng.)
  • Cadavreux, cadavreuse (tính từ): (Ít dùng hơn) Có nghĩa tương tự "cadavérique", thuộc về xác chết.

Từ đồng nghĩa
  • Livide: Tái nhợt, xám xịt (thường do sợ hãi, bệnh tật).
  • Hagard: Hoang , thất thần (vẻ mặt).
  • Blême: Xanh xao, nhợt nhạt.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir une mine/une tête de cadavre: Có vẻ mặt xanh xao như xác chết, trông rất ốm yếu hoặc sợ hãi.
    • Après cette nuit blanche, tu as une tête de cadavre ! (Sau đêm thức trắng đó, trông cậu xanh như xác chết!)
cadavérique

Le visage du patient était d'une pâleur cadavérique.

tính từ
  1. xem cadavre