cadaverousness

/kə'dævərəsnis/
Học thuật
Thân thiện
cadaverousness

A pale, thin man with cadaverousness sat quietly in the waiting room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ như xác chết: Trạng thái hoặc diện mạo giống như một thi thể, thường gợi lên sự ghê rợn, không sự sống.
    • Sắc tái nhợt: Vẻ ngoài cực kỳ xanh xao, nhợt nhạt, thiếu sức sống, thường do ốm yếu, suy nhược hoặc sợ hãi tột độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cadaverousness of the old mansion's interior filled the visitors with dread. (Vẻ như xác chết của nội thất tòa lâu đài khiến du khách khiếp sợ.)
    • Her face had a frightening cadaverousness after the long illness. (Khuôn mặt ấy một sắc tái nhợt đáng sợ sau trận ốm dài.)
    • The actor used makeup to achieve the perfect cadaverousness for his zombie role. (Diễn viên dùng trang điểm để đạt được vẻ như xác chết hoàn hảo cho vai diễn thây ma.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an air of cadaverousness": mang một vẻ như xác chết.
    • The abandoned asylum had an undeniable air of cadaverousness. (Trại tâm thần bỏ hoang mang một vẻ như xác chết không thể chối cãi.)
  • "a pallor bordering on cadaverousness": một vẻ tái nhợt gần như của xác chết.
    • The shock left him with a pallor bordering on cadaverousness. ( sốc khiến anh ta một vẻ tái nhợt gần như của xác chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadaverous (tính từ): có vẻ như xác chết, tái nhợt.
    • His cadaverous appearance was alarming. (Vẻ ngoài tái nhợt như xác chết của anh ta thật đáng báo động.)
  • Cadaver (danh từ): thi thể, xác chết (thường dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc pháp y).
Từ đồng nghĩa
  • Paleness: sự tái nhợt, xanh xao.
  • Ghastliness: vẻ kinh khủng, ma quái.
  • Wanness: vẻ nhợt nhạt, úa tàn (thường chỉ màu da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ trừu tượng, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định)

cadaverousness

A pale, thin man with cadaverousness sat quietly in the waiting room.

danh từ
  1. vẻ như xác chết
  2. sắc tái nhợt