cadmus

cadmus

Cadmus sows the dragon's teeth to found the city of Thebes.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Cadmus: Trong thần thoại Hy Lạp, Cadmus con trai của vua Agenor hoàng hậu Telephassa của xứ Phoenicia. Ông anh trai của Europa được biết đến như người sáng lập thành Thebesvùng Boeotia. Ông được coi người đã mang bảng chữ cái Phoenicia đến Hy Lạp, góp phần phát triển chữ viết Hy Lạp cổ đại.
dụ sử dụng
  • (Cadmus một nhân vật quan trọng trong thần thoại Hy Lạp, nổi tiếng đã sáng lập thành phố Thebes.)
  • (Câu chuyện về Cadmus liên quan đến việc giết một con rồng gieo răng của , sau đó mọc lên thành những chiến binh trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cadmean victory": Một chiến thắng Cadmean, chỉ một chiến thắng phải trả giá đắt, gây tổn thất lớn cho người chiến thắng (xuất phát từ truyền thuyết về cuộc chiến của Cadmus với rồng).
    • The battle was a Cadmean victory, leaving both sides devastated. (Trận chiến một chiến thắng Cadmean, khiến cả hai bên đều bị tàn phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadmean (tính từ): thuộc về Cadmus hoặc liên quan đến Cadmus.
    • The Cadmean legend is still studied in classical literature. (Huyền thoại Cadmean vẫn được nghiên cứu trong văn học cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "người sáng lập" hoặc "anh hùng thần thoại".
Thành ngữ liên quan
  • "Sow dragon's teeth": Gieo răng rồng, nghĩa bóng gây ra xung đột hoặc tạo ra những vấn đề khó giải quyết (bắt nguồn từ hành động của Cadmus).
    • His speech sowed dragon's teeth among the crowd, leading to riots. (Bài phát biểu của anh ấy đã gieo răng rồng trong đám đông, dẫn đến bạo loạn.)