cadrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Nhiếp ảnh, điện ảnh) Sự gióng khung: Hành động xác định và chọn lựa phần cảnh vật sẽ xuất hiện trong khuôn hình của máy ảnh hoặc máy quay phim.
- (Ngành in) Sự đặt trang: Hành động bố trí, sắp xếp một tài liệu (văn bản, hình ảnh) trên một trang in.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cadrage de cette photo est parfait. (Sự gióng khung của bức ảnh này thật hoàn hảo.)
- Le réalisateur a discuté du cadrage avec le chef opérateur. (Đạo diễn đã thảo luận về việc gióng khung với người quay phim chính.)
- Le cadrage de ce document sur la page A4 est trop serré. (Việc đặt trang tài liệu này trên khổ A4 quá chật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le cadrage du débat": Cách thức giới hạn và định hướng một cuộc thảo luận, một vấn đề.
- Le journaliste a critiqué le cadrage politique de ce débat social. (Nhà báo đã chỉ trích cách định khung chính trị cho cuộc thảo luận xã hội này.)
"Un problème de cadrage": Một vấn đề liên quan đến việc chọn lựa góc nhìn hoặc phạm vi.
- Il y a un problème de cadrage dans notre analyse, nous devons élargir la perspective. (Có một vấn đề về góc nhìn trong phân tích của chúng ta, chúng ta cần mở rộng tầm nhìn.)
Biến thể và từ gần giống
Cadrer (động từ): Gióng khung, đặt vào khuôn khổ, phù hợp.
- Cette idée ne cadre pas avec nos objectifs. (Ý tưởng này không phù hợp với mục tiêu của chúng ta.)
Recadrage (danh từ giống đực): Sự gióng khung lại, sự điều chỉnh lại khuôn khổ hoặc góc nhìn.
- Un recadrage de la politique est nécessaire. (Một sự điều chỉnh lại chính sách là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong nhiếp ảnh/điện ảnh) Composition (danh từ giống cái): Bố cục.
- (Trong ngữ cảnh trừu tượng) Délimitation (danh từ giống cái): Sự giới hạn, sự xác định ranh giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "cadrage".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cadrage".
danh từ giống đực
- (nhiếp ảnh, điện ảnh) sự gióng khung
- (ngành in) sự đặt trang (đặt một tài liệu trên một trang in)