cadurcien

Học thuật
Thân thiện
cadurcien

Un cadurcien traverse la place du marché.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thành phố Cahors: Từ dùng để chỉ những liên quan đến thành phố Cahors, thủ phủ của tỉnh Lot thuộc vùng Occitanie, Pháp.
    • (Thuộc) vùng Cahors: Có thể mở rộng để chỉ những đặc điểm liên quan đến khu vực địaxung quanh thành phố Cahors.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le vin cadurcien est réputé. (Rượu vang (thuộc vùng) Cahors rất nổi tiếng.)
    • L'architecture cadurcienne est magnifique. (Kiến trúc (của thành phố) Cahors thật tuyệt đẹp.)
    • Une tradition cadurcienne. (Một truyền thống (của vùng) Cahors.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản mang tính địa phương, lịch sử, du lịch hoặc văn hóa để nhấn mạnh nguồn gốc hoặc đặc trưng của Cahors.
    • Le parler cadurcien. (Tiếng nói/Phương ngữ (của vùng) Cahors.)
Biến thể từ gần giống
  • Cadurcienne (tính từ, giống cái): Dạng thức giống cái của "cadurcien".
    • Une spécialité cadurcienne. (Một đặc sản (của vùng) Cahors.)
Từ đồng nghĩa
  • De Cahors: (Thuộc về) Cahors. (Cách diễn đạt thông thường phổ biến hơn).
Lưu ý
  • "Cadurcien" là một tính từ nguồn gốc từ tên gọi Latinh cổ của thành phố Cahors là "Divona Cadurcorum". một từ đặc thù, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày thường xuất hiện trong bối cảnh mô tả văn hóa, lịch sử hoặc sản phẩm địa phương.
cadurcien

Un cadurcien traverse la place du marché.

tính từ
  1. (thuộc) thành phố Ca-ho