caecum
/'si:kəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Giải phẫu học) Ruột tịt: Một túi mù, là phần đầu tiên của ruột già, nơi ruột non (hồi tràng) đổ vào. Ruột thừa là một phần phụ nối ra từ cấu trúc này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ileum opens into the caecum. (Hồi tràng đổ vào ruột tịt.)
- Inflammation can sometimes affect the caecum. (Viêm nhiễm đôi khi có thể ảnh hưởng đến ruột tịt.)
- The appendix is connected to the caecum. (Ruột thừa được nối với ruột tịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: Trong bối cảnh y tế, "caecum" thường được đề cập khi mô tả giải phẫu tiêu hóa, vị trí của các tổn thương, hoặc trong các báo cáo phẫu thuật.
- The tumor was located in the caecum. (Khối u nằm ở ruột tịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cecum (danh từ): Cách viết khác, phổ biến hơn (đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ) của "caecum". Cùng chỉ ruột tịt.
- Caecal (tính từ): Thuộc về ruột tịt.
- A caecal polyp. (Một polyp ruột tịt.)
- Ileocaecal valve (danh từ): Van hồi-manh tràng, cấu trúc ngăn cách hồi tràng và manh tràng (ruột tịt).
Từ đồng nghĩa
- Blind gut: Ruột mù (một tên gọi khác dựa trên cấu trúc túi cùng của nó).
danh từ, số nhiều caeca
- (giải phẫu) ruột tịt