caecum

/'si:kəm/
danh từ, số nhiều caeca
  1. (giải phẫu) ruột tịt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "caecum"

caecum
The diagram shows the caecum at the beginning of the large intestine.