caesalpiniaceous

/,sesælpini'eiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
caesalpiniaceous

A botanist examines a caesalpiniaceous plant in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) họ Vang (họ Đậu phụ Caesalpiniaceae): Từ chuyên ngành thực vật học dùng để chỉ các loài thực vật thuộc họ Caesalpiniaceae, một họ phụ trong họ Đậu lớn (Fabaceae), thường được gọi là họ Vang.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The tree has caesalpiniaceous flowers. (Cây này hoa thuộc họ Vang.)
    • This is a key characteristic of caesalpiniaceous plants. (Đây một đặc điểm chính của các loài thực vật thuộc họ Vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật hoặc phân loại học để chỉ mối quan hệ họ hàng của một loài thực vật.
    • The botanist classified the specimen as caesalpiniaceous based on its floral structure. (Nhà thực vật học đã phân loại mẫu vật này thuộc họ Vang dựa trên cấu trúc hoa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Caesalpiniaceae (danh từ): Tên khoa học của họ thực vật họ Vang.
  • Fabaceae (danh từ): Tên khoa học của họ Đậu lớn, bao gồm cả họ phụ Caesalpiniaceae.
Từ đồng nghĩa
  • Thuộc họ Vang: Cách gọi thông thường hơn trong tiếng Việt cho cùng khái niệm.
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành rất hẹp, hầu như không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày chỉ xuất hiện trong bối cảnh học thuật về thực vật học.
caesalpiniaceous

A botanist examines a caesalpiniaceous plant in a greenhouse.

tính từ
  1. (thực vật học) (thuộc) họ vang