caesarian operation
/si:'zeəriən,ɔpə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủ thuật mổ lấy thai: Một cuộc phẫu thuật để đưa em bé ra ngoài bằng cách rạch một đường ở bụng và tử cung của người mẹ. Đây là một phương pháp sinh mổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor recommended a caesarian operation due to complications. (Bác sĩ đề nghị một ca mổ lấy thai do có biến chứng.)
- She recovered quickly after her caesarian operation. (Cô ấy hồi phục nhanh sau ca mổ lấy thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform a caesarian operation": tiến hành một ca mổ lấy thai.
- The medical team had to perform an emergency caesarian operation. (Đội ngũ y tế phải tiến hành một ca mổ lấy thai khẩn cấp.)
"to undergo a caesarian operation": trải qua một ca mổ lấy thai.
- She had to undergo a caesarian operation for the birth of her first child. (Cô ấy phải trải qua một ca mổ lấy thai để sinh đứa con đầu lòng.)
Biến thể và từ gần giống
Caesarian section (n): ca mổ lấy thai, cách gọi phổ biến khác.
- The baby was delivered by caesarian section. (Em bé được sinh ra bằng phương pháp mổ lấy thai.)
C-section (n): cách viết tắt thông dụng của "caesarian section".
- She is scheduled for a C-section next week. (Cô ấy được lên lịch mổ lấy thai vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
- Abdominal delivery: sự sinh nở qua đường bụng (mổ).
- Surgical birth: sự sinh đẻ bằng phẫu thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phrasal verbs cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)
danh từ
- (y học) thủ thuật mở tử cung, thủ thuật Xê-gia