caespitose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Thực vật học):
- Mọc thành cụm, mọc thành bụi nhỏ: Dùng để mô tả đặc điểm của một số loài thực vật khi chúng mọc lên từ một gốc chung, tạo thành một cụm hoặc bụi dày đặc, gọn gàng, thay vì mọc đơn lẻ hoặc lan rộng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Many alpine grasses are caespitose, forming tight cushions on the rocky slopes. (Nhiều loài cỏ vùng núi cao mọc thành cụm, tạo thành những đệm thực vật chắc chắn trên các sườn đá.)
- The caespitose growth habit helps the plant conserve moisture in arid environments. (Đặc điểm mọc thành bụi giúp cây bảo tồn độ ẩm trong môi trường khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"caespitose form": dạng mọc thành cụm.
- Botanists noted the caespitose form of the newly discovered species. (Các nhà thực vật học ghi nhận dạng mọc thành cụm của loài mới được phát hiện.)
"distinctly caespitose": mọc thành cụm rõ rệt.
- The sedge is distinctly caespitose, with each clump clearly separated from the others. (Cỏ lác mọc thành cụm rõ rệt, với mỗi khóm tách biệt rõ ràng với các khóm khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Cespitose: Đây là cách viết khác (chính tả Mỹ) của cùng một từ "caespitose", có cùng nghĩa.
- Tufted: Có lông mào, mọc thành túm. (Từ này thường dùng phổ biến hơn và có nghĩa tương tự trong nhiều ngữ cảnh thực vật học).
- Clump-forming: Tạo thành cụm. (Cụm từ mô tả phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Tufted: mọc thành túm, thành cụm.
- Clumped: mọc tụ lại thành đám.
- Cushion-forming: tạo thành đệm (thực vật).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, đặc biệt là trong lĩnh vực thực vật học hoặc sinh thái học. Nó rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- "Caespitose" và "cespitose" là hai biến thể chính tả của cùng một từ, với "caespitose" là dạng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
Adjective
- (thực vật) mọc thành những cụm, bụi, lùm nhỏ