caesural
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến sự ngắt giọng, điểm ngắt giọng: "caesural" mô tả đặc điểm của một điểm dừng hoặc ngắt quãng tự nhiên trong một dòng thơ hoặc trong lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The poet's use of caesural pauses creates a powerful rhythm. (Việc nhà thơ sử dụng các điểm ngắt giọng tạo nên một nhịp điệu mạnh mẽ.)
- We analyzed the caesural effect in the epic poem. (Chúng tôi đã phân tích hiệu ứng ngắt giọng trong bài thơ sử thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Caesural break: Sự ngắt quãng do điểm ngắt giọng.
- The caesural break in the middle of the line emphasizes the speaker's doubt. (Sự ngắt quãng ở giữa dòng thơ nhấn mạnh sự nghi ngờ của người nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Caesura (danh từ): Điểm ngắt giọng, sự ngừng nghỉ tự nhiên trong một dòng thơ, thường được đánh dấu bằng dấu câu hoặc ngắt ý.
- The caesura divides the line into two distinct parts. (Điểm ngắt giọng chia dòng thơ thành hai phần riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Pausal (adj): (thuộc về) sự ngừng, sự tạm dừng. (Từ này có nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong thơ ca).
Adjective
- thuộc, liên quan tới sự ngắt giọng, điểm ngắt giọng