café-concert
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiệm cà phê ca nhạc: Một cơ sở kinh doanh, thường là quán cà phê hoặc quán rượu, nơi khách hàng vừa có thể thưởng thức đồ uống vừa xem các buổi biểu diễn ca nhạc trực tiếp. Đây là một loại hình giải trí phổ biến ở Pháp từ thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le café-concert était très animé ce soir-là. (Tiệm cà phê ca nhạc hôm đó rất nhộn nhịp.)
- Au XIXe siècle, les Parisiens aimaient fréquenter les cafés-concerts. (Vào thế kỷ 19, người dân Paris thích lui tới các tiệm cà phê ca nhạc.)
- Elle a chanté dans un petit café-concert de Montmartre. (Cô ấy đã hát trong một tiệm cà phê ca nhạc nhỏ ở Montmartre.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un ancien café-concert": một tiệm cà phê ca nhạc cũ, có thể chỉ một địa điểm mang tính lịch sử.
- Ce bâtiment est un ancien café-concert reconverti en restaurant. (Tòa nhà này là một tiệm cà phê ca nhạc cũ được cải tạo thành nhà hàng.)
"l'ambiance d'un café-concert": không khí của một tiệm cà phê ca nhạc.
- Ce bar essaie de recréer l'ambiance d'un café-concert du siècle dernier. (Quán bar này cố gắng tái tạo không khí của một tiệm cà phê ca nhạc thế kỷ trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Café-théâtre (danh từ giống đực): quán cà phê kịch nghệ, một loại hình tương tự nhưng thường có các buổi biểu diễn kịch hài hoặc kịch nói nhỏ.
- Music-hall (danh từ giống đực): nhà hát ca nhạc, một địa điểm biểu diễn chuyên nghiệp và quy mô lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Cabaret (danh từ giống đực): hộp đêm, quán rượu có biểu diễn nghệ thuật (thường bao gồm cả nhạc, múa, kịch). Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng thường chỉ các cơ sở giải trí về đêm.
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- tiệm cà phê ca nhạc