cafardage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự mách lẻo, sự tố cáo lén lút: Hành động bí mật tiết lộ thông tin về người khác cho một bên thứ ba (thường là người có quyền lực) với mục đích gây hại, làm hại hoặc để lấy lòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cafardage est mal vu dans cette entreprise. (Sự mách lẻo bị coi thường trong công ty này.)
- Il a été renvoyé à cause du cafardage d'un collègue. (Anh ta bị sa thải vì sự mách lẻo của một đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se livrer au cafardage": chuyên tâm vào việc mách lẻo.
- Il se livre au cafardage pour obtenir des faveurs. (Hắn ta chuyên tâm vào việc mách lẻo để được ưu ái.)
Biến thể và từ gần giống
Cafarder (động từ): mách lẻo, tố cáo lén lút.
- Il ne faut pas cafarder sur ses amis. (Không nên mách lẻo về bạn bè của mình.)
Cafard (danh từ giống đực, nghĩa gốc): con gián; (nghĩa bóng) nỗi buồn chán, u sầu.
- Attention, il a le cafard aujourd'hui. (Cẩn thận, hôm nay anh ấy đang buồn chán.)
Từ đồng nghĩa
- Dénonciation (sự tố cáo).
- Délation (sự tố giác, mách lẻo – từ này rất gần nghĩa).
Từ trái nghĩa
- Loyauté (lòng trung thành).
- Discrétion (sự kín đáo, sự giữ bí mật).