cafardeux

Học thuật
Thân thiện
cafardeux

Le temps gris rend les gens cafardeux.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống đực: cafardeux, giống cái: cafardeuse):
    • U sầu, buồn bã, ủ rũ: Trạng thái tâm trạng chán nản, thiếu sức sống, thường do cảm giác cô đơn, nhàm chán hoặc mệt mỏi gây ra.
    • Gây ra cảm giác buồn chán, ảm đạm: Dùng để miêu tả thứ đó (như thời tiết, khung cảnh) mang lại hoặc gợi lên cảm giác buồn tẻ, chán nản.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est devenue cafardeux depuis qu'il vit seul. (Anh ấy trở nên u sầu kể từ khi sống một mình.)
    • Cette musique cafardeuse me met le moral à zéro. (Bản nhạc buồn thảm này làm tinh thần tôi xuống mức số không.)
    • Une journée grise et cafardeuse. (Một ngày xám xịt ảm đạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir le cafard": Cảm thấy rất chán nản, buồn bã (thành ngữ phổ biến hơn tính từ).
    • Depuis son départ, j'ai le cafard. (Kể từ khi ấy đi, tôi cảm thấy rất buồn.)
  • "Une humeur cafardeuse": Một tâm trạng u sầu.
    • Il faut lutter contre cette humeur cafardeuse. (Phải chống lại cái tâm trạng u sầu này.)
Biến thể từ gần giống
  • Le cafard (danh từ):
    • Con gián.
    • (Nghĩa bóng) Nỗi buồn chán, sự chán nản sâu sắc.
      • Le cafard le ronge. (Nỗi buồn đang gặm nhấm anh ta.)
  • Cafarder (động từ):
    • (Thông tục) Chỉ điểm, tố cáo.
    • (Ít dùng) Cảm thấy buồn chán.
  • Cafardise (danh từ, hiếm): Trạng thái u sầu, buồn chán.
Từ đồng nghĩa
  • Triste: buồn.
  • Morne: ảm đạm, buồn tẻ.
  • Mélancolique: u sầu, đa sầu đa cảm.
  • Déprimé: chán nản, suy sụp.
Từ trái nghĩa
  • Gai: vui vẻ.
  • Joyeux: vui sướng, hân hoan.
  • Enjoué: vui tươi, hoạt bát.
Lưu ý sử dụng
  • Cafardeuxmột tính từ mang sắc thái khá mạnh, diễn tả một nỗi buồn dai dẳng, ủ rũ. thường dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ diễn đạt tính văn chương hơn là trong hội thoại hàng ngày thông thường.
  • Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng cụm động từ "avoir le cafard" hơn là tính từ "cafardeux/cafardeuse" để nói về bản thân.
  • Tính từ này có thể dùng để miêu tả người, tâm trạng, hoặc những thứ vô tri (thời tiết, âm nhạc, không khí) gây ra cảm giác đó.
cafardeux

Le temps gris rend les gens cafardeux.

tính từ
  1. u sầu