cafardeux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống đực: cafardeux, giống cái: cafardeuse):
- U sầu, buồn bã, ủ rũ: Trạng thái tâm trạng chán nản, thiếu sức sống, thường do cảm giác cô đơn, nhàm chán hoặc mệt mỏi gây ra.
- Gây ra cảm giác buồn chán, ảm đạm: Dùng để miêu tả thứ gì đó (như thời tiết, khung cảnh) mang lại hoặc gợi lên cảm giác buồn tẻ, chán nản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est devenue cafardeux depuis qu'il vit seul. (Anh ấy trở nên u sầu kể từ khi sống một mình.)
- Cette musique cafardeuse me met le moral à zéro. (Bản nhạc buồn thảm này làm tinh thần tôi xuống mức số không.)
- Une journée grise et cafardeuse. (Một ngày xám xịt và ảm đạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir le cafard": Cảm thấy rất chán nản, buồn bã (thành ngữ phổ biến hơn tính từ).
- Depuis son départ, j'ai le cafard. (Kể từ khi cô ấy đi, tôi cảm thấy rất buồn.)
- "Une humeur cafardeuse": Một tâm trạng u sầu.
- Il faut lutter contre cette humeur cafardeuse. (Phải chống lại cái tâm trạng u sầu này.)
Biến thể và từ gần giống
- Le cafard (danh từ):
- Con gián.
- (Nghĩa bóng) Nỗi buồn chán, sự chán nản sâu sắc.
- Le cafard le ronge. (Nỗi buồn đang gặm nhấm anh ta.)
- Cafarder (động từ):
- (Thông tục) Chỉ điểm, tố cáo.
- (Ít dùng) Cảm thấy buồn chán.
- Cafardise (danh từ, hiếm): Trạng thái u sầu, buồn chán.
Từ đồng nghĩa
- Triste: buồn.
- Morne: ảm đạm, buồn tẻ.
- Mélancolique: u sầu, đa sầu đa cảm.
- Déprimé: chán nản, suy sụp.
Từ trái nghĩa
- Gai: vui vẻ.
- Joyeux: vui sướng, hân hoan.
- Enjoué: vui tươi, hoạt bát.
Lưu ý sử dụng
- Cafardeux là một tính từ mang sắc thái khá mạnh, diễn tả một nỗi buồn dai dẳng, ủ rũ. Nó thường dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ diễn đạt có tính văn chương hơn là trong hội thoại hàng ngày thông thường.
- Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng cụm động từ "avoir le cafard" hơn là tính từ "cafardeux/cafardeuse" để nói về bản thân.
- Tính từ này có thể dùng để miêu tả người, tâm trạng, hoặc những thứ vô tri (thời tiết, âm nhạc, không khí) gây ra cảm giác đó.