cafeteria

/,kæfi'tiəriə/
Học thuật
Thân thiện
cafeteria

Students carry their trays through the busy cafeteria.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán ăn tự phục vụ: Một loại nhà hàng hoặc khu vực ăn uống (thường trong trường học, bệnh viện, văn phòng) nơi thực khách tự lấy thức ăn, đồ uống từ quầy phục vụ mang đến bàn ăn, sau đó thanh toán tại quầy thu ngân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The university cafeteria is always crowded at lunchtime. (Quán ăn tự phục vụ của trường đại học luôn đông đúc vào giờ ăn trưa.)
    • Employees can buy a cheap lunch in the office cafeteria. (Nhân viên có thể mua bữa trưa giá rẻ trong quán ăn tự phục vụ của văn phòng.)
    • She picked up a sandwich and a drink from the cafeteria. ( ấy đã lấy một chiếc bánh sandwich một đồ uống từ quán ăn tự phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cafeteria-style" (tính từ): theo kiểu tự phục vụ, thường dùng để mô tả cách tổ chức một bữa ăn hoặc sự kiện.
    • The conference offered a cafeteria-style lunch with many options. (Hội nghị phục vụ bữa trưa theo kiểu tự phục vụ với nhiều lựa chọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Canteen (n): căn-tin, thường chỉ khu vực ăn uống trong một tổ chức như trường học, nhà máy, có thể tự phục vụ hoặc người phục vụ.
  • Buffet (n): tiệc đứng/buffet, nơi thực khách tự lấy thức ăn từ một bàn dài, thường ăn bao nhiêu tùy thích với một mức giá cố định.
  • Dining hall (n): hội trường/hội đường ăn uống, thường một không gian ăn uống lớn, đặc biệt trong ký túc xá hoặc trường nội trú.
Từ đồng nghĩa
  • Self-service restaurant: nhà hàng tự phục vụ (cách giải thích nghĩa hơn).
  • Food court: khu ẩm thực, thường một khu vực trong trung tâm mua sắm với nhiều quầy thức ăn nhỏ chỗ ngồi chung.
Thành ngữ liên quan
  • Cafeteria plan (thành ngữ trong kinh doanh, Mỹ): Một kế hoạch phúc lợi cho nhân viên trong đó họ có thể lựa chọn các quyền lợi từ một danh sách các tùy chọn sẵn, tương tự như việc chọn món trong một quán ăn tự phục vụ.
    • The company offers a flexible cafeteria plan for health benefits. (Công ty cung cấp một kế hoạch phúc lợi linh hoạt kiểu "tự chọn" cho các quyền lợi sức khỏe.)
cafeteria

Students carry their trays through the busy cafeteria.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn tự phục vụ