caffeine
/'kæfi:in/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một chất kích thích tự nhiên: "Caffeine" là một hợp chất hóa học tự nhiên, thuộc nhóm alkaloid, có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương, giúp tạm thời xua tan cảm giác mệt mỏi và tăng sự tỉnh táo.
- Hoạt chất trong một số thực vật: "Caffeine" là thành phần hoạt chất chính có trong hạt cà phê, lá trà, hạt ca cao và một số loại hạt khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Coffee contains a high amount of caffeine. (Cà phê chứa một lượng caffeine cao.)
- She avoids caffeine after 3 p.m. to sleep better at night. (Cô ấy tránh caffeine sau 3 giờ chiều để ngủ ngon hơn vào ban đêm.)
- The effect of caffeine usually lasts for several hours. (Tác dụng của caffeine thường kéo dài trong vài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caffeine intake/consumption": việc tiêu thụ, hấp thụ caffeine.
- Moderate caffeine consumption is considered safe for most adults. (Việc tiêu thụ caffeine ở mức độ vừa phải được coi là an toàn cho hầu hết người trưởng thành.)
- "Caffeine-free": không chứa caffeine.
- I prefer caffeine-free herbal tea in the evening. (Tôi thích trà thảo mộc không chứa caffeine vào buổi tối.)
- "Caffeine dependence/tolerance": sự phụ thuộc/lờn caffeine.
- After years of drinking coffee, he has developed a caffeine tolerance. (Sau nhiều năm uống cà phê, anh ấy đã phát triển sự lờn caffeine.)
Biến thể và từ gần giống
- Caffeinated (adj): có chứa caffeine.
- caffeinated beverages (đồ uống có chứa caffeine)
- Decaffeinated (adj): đã loại bỏ caffeine.
- decaffeinated coffee (cà phê đã khử caffeine)
Từ đồng nghĩa
- Stimulant (n): chất kích thích. (Đây là một từ rộng hơn, caffeine là một loại stimulant cụ thể.)
- Nicotine is another common stimulant. (Nicotine là một chất kích thích phổ biến khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "caffeine")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "caffeine")
danh từ
- (dược học) cafêin