cafouillage

Học thuật
Thân thiện
cafouillage

Le serveur fait un cafouillage en renversant les boissons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lộn xộn, sự hỗn độn: "cafouillage" chỉ một tình huống rối ren, thiếu trật tự, nơi mọi thứ diễn ra một cách lộn xộn không theo kế hoạch.
    • Sự trục trặc, sự cố: Từ này cũng dùng để chỉ một vấn đề kỹ thuật hoặc một sự cố bất ngờ làm gián đoạn hoặc làm hỏng một quá trình nào đó.
    • Lối chơi lộn xộn (trong thể thao): Trong bối cảnh thể thao, "cafouillage" mô tả một pha tranh chấp hoặc một tình huống trên sân các cầu thủ mắc lỗi hoặc chơi một cách hỗn loạn, không tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il y a eu un cafouillage dans l'organisation de la réunion. (Đã có một sự lộn xộn trong việc tổ chức cuộc họp.)
    • Le cafouillage technique a retardé le début du concert. (Sự cố kỹ thuật đã làm trì hoãn buổi hòa nhạc.)
    • L'arbitre a sifflé après un cafouillage dans la surface de réparation. (Trọng tài đã thổi còi sau một pha lộn xộn trong vòng cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en plein cafouillage": đang trong tình trạng hỗn loạn, lộn xộn hoàn toàn.
    • Le projet est en plein cafouillage depuis le départ du manager. (Dự án đang trong tình trạng hỗn loạn kể từ khi người quảnrời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cafouiller (động từ, thông tục): làm hỏng, làm rối tung lên; nói lắp bắp, diễn đạt lộn xộn.
    • Il a complètement cafouillé sa présentation. (Anh ấy đã làm hỏng hoàn toàn bài thuyết trình của mình.)
    • Le moteur cafouille. (Động cơ chạy không đều / bị trục trặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Désordre (n.m): sự mất trật tự, sự lộn xộn.
  • Bazar (n.m, thông tục): cảnh hỗn độn, lộn xộn.
  • Pépin (n.m, thông tục): trục trặc, sự cố.
  • Imbroglio (n.m): tình huống rắc rối, phức tạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cafouillage". Tuy nhiên, động từ gốc "cafouiller" thường được sử dụng một mình.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cafouillage". Từ này thường được dùng trực tiếp để mô tả tình huống.)

cafouillage

Le serveur fait un cafouillage en renversant les boissons.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao; thần thoại, thần học) lối chơi lộn xộn
  2. (thông tục) sự lộn xộn
  3. (thông tục) sự trục trặc