cafouiller

Học thuật
Thân thiện
cafouiller

L'ordinateur commence à cafouiller pendant la présentation.

Định nghĩa
  1. Nội động từ (Thông tục):
    • Làm việc một cách lộn xộn, hỗn loạn; diễn ra một cách rối tung, không suôn sẻ: Dùng để diễn tả một hành động, một quá trình hoặc một tình huống bị rối loạn, không theo trật tự, dẫn đến kết quả không như ý muốn hoặc bị hỏng.
    • Chạy trục trặc, hoạt động không bình thường (máy móc): Dùng để chỉ một cỗ máy, thiết bị hoặc hệ thống vận hành không trơn tru, bị gián đoạn hoặc sự cố.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • L’organisation de la fête a complètement cafouillé. (Việc tổ chức bữa tiệc đã hoàn toàn lộn xộn / lộn phèo.)
    • Le moteur cafouille depuis ce matin. (Động cơ chạy trục trặc từ sáng nay.)
    • Il cafouille dans ses explications. (Anh ta giải thích một cách lộn xộn, không rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cafouiller dans les détails": Làm rối tung, nhầm lẫn trong các chi tiết.

    • Le projet a cafouillé dans les détails de la mise en œuvre. (Dự án đã bị rối tung trong các chi tiết triển khai.)
  • "Laisser cafouiller une situation": Để cho một tình huống trở nên hỗn loạn không can thiệp.

    • Le manager a laissé cafouiller la réunion. (Người quảnđã để cho cuộc họp diễn ra một cách hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cafouillage (danh từ, thông tục): Sự lộn xộn, sự hỗn loạn; sự trục trặc (của máy móc).
    • Le cafouillage technique a causé l’annulation du spectacle. (Sự cố kỹ thuật đã dẫn đến việc hủy buổi biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Foirer (thông tục): Hỏng, thất bại.
  • Dérailler: Trật đường ray, đi chệch hướng (nghĩa bóng: trở nên hỗn loạn).
  • Fonctionner mal: Hoạt động kém, chạy không tốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được thành lập trực tiếp từ "cafouiller" trong tiếng Pháp. Từ này thường được sử dụng độc lập.)

Thành ngữ liên quan
  • "C’est le cafouillage total": Đómột mớ hỗn độn hoàn toàn.
    • Avec tous ces changements de dernière minute, c’est le cafouillage total ! (Với tất cả những thay đổi phút chót này, mọi thứmột mớ hỗn độn hoàn toàn!)
cafouiller

L'ordinateur commence à cafouiller pendant la présentation.

nội động từ
  1. (thông tục) lộn xộn, lộn phèo
  2. (thông tục) chạy trục trặc (máy)