cafouillis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lộn xộn, sự hỗn độn: Chỉ một tình trạng rối ren, không có trật tự, thường gây ra sự khó hiểu hoặc trở ngại. Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il y a un vrai cafouillis dans les dossiers. (Có một sự lộn xộn thực sự trong các hồ sơ.)
- Le cafouillis administratif a retardé le projet. (Sự hỗn độn hành chính đã làm chậm dự án.)
- Après son explication, c'était encore plus le cafouillis dans ma tête. (Sau lời giải thích của anh ấy, mọi thứ trong đầu tôi càng thêm rối tung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en plein cafouillis": đang ở trong tình trạng hỗn loạn hoàn toàn.
- L'organisation du festival est en plein cafouillis. (Việc tổ chức lễ hội đang trong tình trạng hỗn loạn hoàn toàn.)
"un cafouillis monstre": một mớ hỗn độn khổng lồ.
- La circulation était un cafouillis monstre après l'accident. (Giao thông là một mớ hỗn độn khổng lồ sau vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cafouiller (động từ, thân mật): làm rối tung lên, hoạt động một cách lộn xộn, ì ạch.
- L'ordinateur cafouille depuis ce matin. (Cái máy tính chạy ì ạch từ sáng nay.)
Từ đồng nghĩa
- Désordre (n.m): sự mất trật tự.
- Bordel (n.m, rất thân mật): sự lộn xộn, bừa bãi.
- Imbroglio (n.m): tình huống rắc rối, phức tạp (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn).
- Pagaille (n.f, thân mật): sự hỗn loạn, lộn xộn.
Từ trái nghĩa
- Ordre (n.m): trật tự.
- Clarté (n.f): sự rõ ràng, minh bạch.
- Organisation (n.f): sự tổ chức, sự có tổ chức.
danh từ giống đực
- (thân mật) sự lộn xộn