cagerotte

Học thuật
Thân thiện
cagerotte

La fromagère place le fromage dans la cagerotte pour l'égoutter.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khuôn ráo: Một loại khuôn đan bằng liễu gai hoặc vật liệu tương tự, lỗ thưa, dùng để đựng pho mát tươi (như pho mát sữa đông) cho nước rỉ ra ngoài trong quá trình làm khô tạo hình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le fromager a placé le caillé frais dans la cagerotte. (Người làm pho mát đã đặt sữa đông tươi vào khuôn ráo.)
    • Après le moulage, les cagerottes sont empilées pour l'égouttage. (Sau khi đổ khuôn, các khuôn ráo được xếp chồng lên nhau để ráo nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về sản xuất pho mát thủ công hoặc truyền thống, đặc biệt là ở các vùng nông thôn nước Pháp.
  • Có thể dùng để mô tả một vật dụng tương tự trong các ngữ cảnh ẩn dụ, ví dụ như một cấu trúc nhiều lỗ hổng.
Biến thể từ gần giống
  • Faisselle (n.f): Một loại khuôn lỗ, thường dùng để làm pho mát tươi hoặc để ráo sữa chua, sữa đông. "Faisselle" thường nhỏ hơn có thể làm bằng nhựa ngày nay, trong khi "cagerotte" gợi ý vật dụng bằng liễu gai truyền thống.
  • Moule à fromage (n.m): Khuôn làm pho mát (nói chung).
  • Claie (n.f): Tấm phên, giàn phơi (làm bằng nan đan thưa), có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm cả việc làm khô pho mát.
Từ đồng nghĩa
  • Moule d'égouttage: Khuôn để ráo nước.
  • Panier d'osier à fromage: Giỏ liễu gai đựng pho mát.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cagerotte".
cagerotte

La fromagère place le fromage dans la cagerotte pour l'égoutter.

danh từ giống cái
  1. khuôn ráo (khuôn đan thưa để bỏ pho mát vào cho rỉ nước đi)