cagibi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phòng hẹp, phòng nhỏ: Một căn phòng hoặc không gian rất nhỏ, thường được sử dụng như phòng chứa đồ, phòng kho hoặc phòng ở có diện tích hạn chế. Từ này mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi châm biếm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ils ont aménagé un bureau dans le cagibi. (Họ đã sắp xếp một văn phòng trong căn phòng nhỏ.)
- Notre appartement est si petit que la chambre d'amis est un vrai cagibi. (Căn hộ của chúng tôi nhỏ đến nỗi phòng khách thực sự là một căn phòng chật hẹp.)
- Range ces cartons dans le cagibi, s'il te plaît. (Hãy xếp những chiếc hộp carton đó vào phòng kho nhé.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être logé dans un cagibi": được ở trong một căn phòng tồi tàn/chật chội.
- Pendant ses études, il était logé dans un cagibi sous les toits. (Trong thời gian học đại học, anh ấy ở trong một căn phòng chật hẹp dưới gác mái.)
"Transformer un cagibi en...": biến một phòng kho nhỏ thành...
- Elle a réussi à transformer ce cagibi en une jolie penderie. (Cô ấy đã thành công biến căn phòng kho nhỏ này thành một tủ quần áo xinh xắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Débarras (n.m): Phòng kho, nơi chứa đồ linh tinh. (Từ này trung tính hơn 'cagibi').
- Grenier (n.m): Gác mái, gác xép.
- Cellule (n.f): Buồng nhỏ, phòng đơn (như trong tu viện hoặc nhà tù).
- Piaule (n.f - tiếng lóng, thân mật): Phòng ở, căn phòng nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Petite pièce: căn phòng nhỏ.
- Réduit: góc phòng nhỏ, hốc tường.
- Chambre de bonne: phòng người giúp việc (thường rất nhỏ, ở tầng áp mái).
Thành ngữ liên quan
- "Être serré comme dans un cagibi": chật chội như trong một căn phòng nhỏ xíu (dùng để diễn tả một không gian rất chật hẹp).
- Dans ce studio, on est serrés comme dans un cagibi. (Trong căn studio này, chúng tôi chật chội như trong một căn phòng tí hon.)
danh từ giống đực
- (thân mật) phòng hẹp
- Vivre dans un cagibisống trong một phòng hẹp