cagneux

Học thuật
Thân thiện
cagneux

Un enfant cagneux marche lentement dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • () chân khoèo, chân vòng kiềng: Dùng để mô tả người hoặc động vật hai chân cong vào trongđầu gối, khi đứng thẳng thì hai đầu gối cách xa nhau.
    • Thuộc về trường Đại học Sư phạm Văn khoa (tiếng lóng, biệt ngữ): Trong ngôn ngữ học đường Pháp, từ này có thể được dùng để chỉ những liên quan đến trường Đại học Sư phạm (khối ngành văn chương).
  2. Danh từ giống đực:

    • Người khoèo chân: Người đôi chân vòng kiềng.
    • Học sinh/Sinh viên trường Đại học Sư phạm Văn khoa (tiếng lóng, biệt ngữ): Cách gọi thân mật hoặc phần châm biếm dành cho học sinh, sinh viên của trường Đại họcphạm Pháp (khối ngành văn chương).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un cheval cagneux. (Một con ngựa chân khoèo.)
    • Il marche de façon cagneuse. (Anh ấy đi đứng với dáng chân khoèo.)
    • C'est un ancien élève cagneux. (Đómột cựu học sinh trường Sư phạm Văn khoa.)
  • Danh từ giống đực:

    • Regarde ce cagneux qui traverse la rue. (Hãy nhìn người chân khoèo kia đang băng qua đường.)
    • Les cagneux préparent le concours de l'enseignement. (Các sinh viên trường Sư phạm đang chuẩn bị cho kỳ thi tuyển giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pied cagneux": Bàn chân khoèo, một thuật ngữ y học mô tả dị tật bàn chân.
  • Trong ngữ cảnh học thuật hoặc văn chương, từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự không vững vàng, yếu ớt về tinh thần hoặc đạo đức.
    • Un raisonnement cagneux. (Một lập luận quanh co, không vững chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cagneusement (trạng từ): Một cách khoèo chân, một cách quanh co.
    • Marcher cagneusement. (Đi đứng một cách khoèo chân.)
  • Genu varum (danh từ, thuật ngữ y học): Chân vòng kiềng, tật chân cong.
  • Bancal (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ chân vòng kiềng hoặc đồ vật không vững.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa chân khoèo):
    • Bancal: Chân vòng kiềng, khập khiễng.
    • Arqué: Cong (thường dùng cho chân).
  • Danh từ (nghĩa học sinh sư phạm - tiếng lóng):
    • Normalien(ne): Học sinh trường sư phạm cao cấp (École Normale Supérieure).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Être cagneux des jambes: đôi chân vòng kiềng.
    • Le vieux marin est cagneux des jambes. (Người thủy thủ già đôi chân vòng kiềng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cagneux". Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh châm biếm, hình ảnh "chân khoèo" có thể được dùng để ám chỉ sự yếu đuối hoặc không thẳng thắn.
cagneux

Un enfant cagneux marche lentement dans le parc.

tính từ
  1. () chân khoèo
    • Enfant cagneux
      đứa trẻ chân khoèo
danh từ giống đực
  1. người khoèo chân
  2. (tiếng lóng, biệt ngữ) học sinh sự bị đại học sư phạm (hệ văn)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cagneux"