cahotant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xóc, gập ghềnh: Dùng để mô tả một bề mặt hoặc một chuyến đi không bằng phẳng, gây ra cảm giác rung lắc, nhấp nhô.
- Gian nan; đầy trở ngại: Dùng theo nghĩa bóng để mô tả một quá trình, một giai đoạn khó khăn, không suôn sẻ và có nhiều khúc mắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La route de montagne est très cahotante. (Con đường núi rất xóc.)
- Le trajet en bus a été long et cahotant. (Chuyến đi bằng xe buýt thật dài và đầy xóc.)
- Les débuts de l'entreprise ont été cahotants. (Những bước đầu của công ty thật đầy gian nan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une période cahotante": một giai đoạn đầy biến động, thăng trầm.
- L'économie traverse une période cahotante. (Nền kinh tế đang trải qua một giai đoạn đầy biến động.)
"Une relation cahotante": một mối quan hệ trắc trở, không ổn định.
- Leur amitié a toujours été cahotante. (Tình bạn của họ luôn luôn trắc trở.)
Biến thể và từ gần giống
Cahoter (động từ): chạy xóc, đi xóc nảy.
- Le vieux camion cahotait sur le chemin de terre. (Chiếc xe tải cũ chạy xóc nảy trên con đường đất.)
Cahot (danh từ): sự xóc, cú xóc.
- Le véhicule a subi de nombreux cahots. (Chiếc xe phải chịu nhiều cú xóc.)
Từ đồng nghĩa
- Bumpy (tiếng Anh) / Inégal(e): không bằng phẳng, gồ ghề.
- Tumultueux/tumultueuse: hỗn loạn, đầy biến động (nghĩa bóng).
- Difficile: khó khăn.
Từ trái nghĩa
- Lisse: nhẵn, bằng phẳng.
- Stable: ổn định.
- Calme: yên tĩnh, êm đềm.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir une vie cahotante": có một cuộc sống nhiều thăng trầm, sóng gió.
- Ce personnage historique a eu une vie cahotante. (Nhân vật lịch sử này đã có một cuộc sống nhiều thăng trầm.)
tính từ
- xóc
- Chemin cahatantcon đường xóc
- Voiture cahotantechiếc xe xóc (đi không êm)
- gian nan; đầy trở ngại