cahotant

Học thuật
Thân thiện
cahotant

Le chemin cahotant secoue la voiture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xóc, gập ghềnh: Dùng để mô tả một bề mặt hoặc một chuyến đi không bằng phẳng, gây ra cảm giác rung lắc, nhấp nhô.
    • Gian nan; đầy trở ngại: Dùng theo nghĩa bóng để mô tả một quá trình, một giai đoạn khó khăn, không suôn sẻ nhiều khúc mắc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La route de montagne est très cahotante. (Con đường núi rất xóc.)
    • Le trajet en bus a été long et cahotant. (Chuyến đi bằng xe buýt thật dài đầy xóc.)
    • Les débuts de l'entreprise ont été cahotants. (Những bước đầu của công ty thật đầy gian nan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une période cahotante": một giai đoạn đầy biến động, thăng trầm.

    • L'économie traverse une période cahotante. (Nền kinh tế đang trải qua một giai đoạn đầy biến động.)
  • "Une relation cahotante": một mối quan hệ trắc trở, không ổn định.

    • Leur amitié a toujours été cahotante. (Tình bạn của họ luôn luôn trắc trở.)
Biến thể từ gần giống
  • Cahoter (động từ): chạy xóc, đi xóc nảy.

    • Le vieux camion cahotait sur le chemin de terre. (Chiếc xe tải chạy xóc nảy trên con đường đất.)
  • Cahot (danh từ): sự xóc, xóc.

    • Le véhicule a subi de nombreux cahots. (Chiếc xe phải chịu nhiều xóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bumpy (tiếng Anh) / Inégal(e): không bằng phẳng, gồ ghề.
  • Tumultueux/tumultueuse: hỗn loạn, đầy biến động (nghĩa bóng).
  • Difficile: khó khăn.
Từ trái nghĩa
  • Lisse: nhẵn, bằng phẳng.
  • Stable: ổn định.
  • Calme: yên tĩnh, êm đềm.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir une vie cahotante": có một cuộc sống nhiều thăng trầm, sóng gió.
    • Ce personnage historique a eu une vie cahotante. (Nhân vật lịch sử này đã có một cuộc sống nhiều thăng trầm.)
cahotant

Le chemin cahotant secoue la voiture.

tính từ
  1. xóc
    • Chemin cahatant
      con đường xóc
    • Voiture cahotante
      chiếc xe xóc (đi không êm)
  2. gian nan; đầy trở ngại