cahotement

Học thuật
Thân thiện
cahotement

Le véhicule avance avec un cahotement sur le chemin de terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xóc, sự rung lắc mạnh: "cahotement" dùng để chỉ sự chuyển động không đều, mạnh gây khó chịu của một phương tiện (như xe cộ) khi di chuyển trên bề mặt gồ ghề.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cahotement de la voiture sur le chemin de terre était très désagréable. (Sự xóc của chiếc xe trên con đường đất rất khó chịu.)
    • Les passagers se plaignaient du cahotement incessant du vieux bus. (Hành khách phàn nàn về sự xóc liên tục của chiếc xe buýt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subir un cahotement": chịu đựng sự xóc nảy.
    • Le chargement fragile a mal subi le cahotement pendant le transport. ( hàng dễ vỡ đã chịu sự xóc nảy tồi tệ trong quá trình vận chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Cahoter (động từ): chạy xóc nảy, làm xóc.

    • La charrette cahotait sur les pavés. (Chiếc xe ngựa chạy xóc nảy trên những viên đá lát đường.)
  • Cahot (danh từ giống đực): xóc, sự rung lắc mạnh (thường dùng cho từng xóc cụ thể).

    • Le véhicule a subi un violent cahot en passant sur le nid-de-poule. (Chiếc xe bị một xóc dữ dội khi đi qua ổ gà.)
Từ đồng nghĩa
  • Secousse (danh từ giống cái): giật mạnh, sự rung lắc.
  • Trépidation (danh từ giống cái): sự rung động mạnh (thường của máy móc hoặc xe cộ).
Từ trái nghĩa
  • Stabilité (danh từ giống cái): sự ổn định, sự vững chắc.
  • Fluidité (danh từ giống cái): sự trôi chảy, sự êm ái (của chuyển động).
cahotement

Le véhicule avance avec un cahotement sur le chemin de terre.

danh từ giống đực
  1. sự xóc (của xe cộ)