cahoter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Xóc, bị xóc: Diễn tả chuyển động không êm ái, bị rung lắc mạnh, thường do bề mặt đường xấu.
  2. Ngoại động từ:
    • Làm cho xóc: Gây ra sự rung lắc, xóc nảy cho một phương tiện hoặc người ngồi trên đó.
    • Làm cho gian truân: (Nghĩa bóng, ít dùng hơn) Gây ra khó khăn, trở ngại trong cuộc sống hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le vieux camion cahote sur la piste en terre. (Chiếc xe tải bị xóc trên đường đất.)
    • La charrette cahote à chaque pierre sur le chemin. (Chiếc xe ngựa xóc lên với mỗi hòn đá trên đường.)
  • Ngoại động từ:
    • Les nids-de-poule cahotent les voitures. (Ổ gà làm cho ô xóc.)
    • Cette période difficile l'a cahoté émotionnellement. (Giai đoạn khó khăn này đã làm cho anh ấy gian truân về mặt cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cahoter dans la vie": Trải qua những thăng trầm, khó khăn trong cuộc sống.
    • Il a beaucoup cahoté dans la vie avant de trouver la stabilité. (Anh ấy đã trải qua nhiều gian truân trong cuộc sống trước khi tìm thấy sự ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Cahot (danh từ): Sự xóc, xóc; chỗ đường xấu gây xóc.
    • Le voyage était plein de cahots. (Chuyến đi đầy những xóc.)
  • Cahotant, cahotante (tính từ): Gây xóc, không êm ái.
    • Un trajet cahotant en montagne. (Một chuyến đi xóc trên núi.)
  • Cahotement (danh từ): Sự xóc nảy, động tác xóc.
Từ đồng nghĩa
  • Tressauter: Nảy lên, giật mình (nhấn mạnh chuyển động bất ngờ).
  • Tanguer: Chòng chành, lắc lư (thường dùng cho tàu thuyền).
  • Secouer: Lắc, rung lắc (nghĩa rộng hơn, có thể chủ động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cahoter sur/dans: Xóc trên/dọc theo (một con đường, một địa hình).
    • Le bus cahote sur la route défoncée. (Xe buýt xóc trên con đường bị hỏng nặng.)
Thành ngữ liên quan
  • Être cahoté(e): Bị xóc nảy, bị đẩy vào tình huống khó khăn, bất ổn.
    • Depuis son licenciement, il est complètement cahoté. (Kể từ khi bị sa thải, anh ấy hoàn toàn bị đẩy vào tình thế bất ổn.)
nội động từ
  1. xóc
    • La voiture cahote
      xe xóc
ngoại động từ
  1. làm cho xóc
    • Le chemin cahote la voiture
      con đường làm cho xe xóc
  2. làm cho gian truân

Từ có nhắc đến "cahoter"