cahoteux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gập ghềnh, xóc: Dùng để mô tả một bề mặt không bằng phẳng, có nhiều ổ gà, mấp mô, khiến cho việc di chuyển trên đó trở nên khó khăn và gây ra sự rung lắc, xóc nảy.
- (Làm cho) xóc: Nhấn mạnh đến tính chất gây ra cảm giác xóc, không êm ái khi di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La route de campagne est très cahoteuse. (Con đường nông thôn rất gập ghềnh.)
- Nous avons eu un voyage cahoteux à cause du mauvais état de la piste. (Chúng tôi đã có một chuyến đi rất xóc vì tình trạng tồi tệ của con đường.)
- Évitez les sentiers cahoteux en vélo. (Hãy tránh những lối đi gập ghềnh khi đạp xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: Có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả một quá trình không suôn sẻ, gặp nhiều trở ngại hoặc thăng trầm.
- Les négociations ont connu un début cahoteux. (Các cuộc đàm phán đã có một khởi đầu đầy trắc trở.)
Biến thể và từ gần giống
- Cahot (danh từ): Sự xóc, cú xóc; ổ gà.
- La voiture a franchi un gros cahot. (Chiếc xe vượt qua một ổ gà lớn.)
- Cahoter (động từ): Làm xóc, chạy xóc.
- Ce chemin caillouteux cahote beaucoup. (Con đường đá sỏi này làm xe chạy rất xóc.)
Từ đồng nghĩa
- Inégal: Không đều, gồ ghề.
- Bosselé: Lồi lõm, có nhiều chỗ lồi lên.
- Accidenté: Lồi lõm, gồ ghề (thường dùng cho địa hình).
Từ trái nghĩa
- Lisse: Nhẵn, phẳng.
- Uniforme: Đều, bằng phẳng.
- Stable: Ổn định, không xóc.
tính từ
- (làm cho) xóc
- Chemin cahoteuxcon đường (làm cho xe) xóc