caillebotis

Học thuật
Thân thiện
caillebotis

Le marin marche sur le caillebotis du pont.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tấm đậy của boong: Trong hàng hải, "caillebotis" chỉ một tấm ván hoặc cấu kiện khe hở, dùng để phủ lên các khoang trống trên boong tàu, cho phép nước không khí lưu thông.
    • Tấm giát đường: Một tấm lát bằng kim loại hoặc tông lỗ, đặt trên mặt đất lầy lội hoặc bùn để tạo lối đi tạm thời hoặc ổn định.
    • Tấm chắn chấn song: Một tấm đan bằng kim loại, thường đặt trên các rãnh thoát nước hoặc lề đường, chức năng chắn rác cho phép nước chảy qua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les marins ont nettoyé les caillebotis du pont. (Các thủy thủ đã vệ sinh các tấm đậy boong.)
    • Pour traverser le chantier boueux, posez des caillebotis. (Để băng qua công trường đầy bùn, hãy đặt các tấm giát đường.)
    • Le caillebotis du caniveau empêche les feuilles de boucher l'écoulement. (Tấm chắn chấn songrãnh nước ngăn cây làm tắc dòng chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caillebotis métallique": tấm đan kim loại (thường dùng trong công nghiệp hoặc xây dựng).

    • L'escalier de secours est en caillebotis métallique. (Cầu thang thoát hiểm làm bằng tấm đan kim loại.)
  • "marche sur un caillebotis": bước đi trên tấm đan khe hở.

    • Il faut faire attention en marchant sur un caillebotis pour ne pas glisser. (Cần cẩn thận khi bước đi trên tấm đan để không bị trượt.)
Biến thể từ gần giống
  • Grillage (n.m): Lưới thép, hàng rào lưới. (Khác với "caillebotis" thườngtấm cứng, dùng để bước lên).
  • Dalle ajourée (n.f): Tấm lát lỗ, tương tự như "caillebotis".
  • Passerelle (n.f): Cầu vượt, lối đi bộ. (Có thể được làm từ "caillebotis").
Từ đồng nghĩa
  • Plancher à claire-voie: Sàn khe hở.
  • Gril (trong ngữ cảnh kỹ thuật): Vỉ, lưới.
  • Tremie (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): Phễu, miệng hố song chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ kỹ thuật, ít khi kết hợp thành cụm động từ đặc thù trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "caillebotis".)

caillebotis

Le marin marche sur le caillebotis du pont.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) tấm đậy của boong
  2. tấm giát đường (để đi qua chỗ đất lấy bùn)
  3. tấm chắn chấn song (ở rãnh lề đường)