caillebotte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cục sữa đông: Một khối sữa đông nhỏ, được tạo ra một cách tự nhiên hoặc thủ công khi sữa bị đông tụ, thường là bước đầu tiên trong quá trình làm phô mai. Đây là một từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La caillebotte se forme quand le lait caille. (Cục sữa đông hình thành khi sữa bị đông tụ.)
- Pour faire ce fromage, on commence par égoutter la caillebotte. (Để làm loại phô mai này, người ta bắt đầu bằng việc để ráo nước từ cục sữa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être serré comme une caillebotte" (thành ngữ cũ, ít dùng): bị ép chặt, bó buộc.
- Avec ces nouvelles règles, on est serrés comme une caillebotte. (Với những quy định mới này, chúng tôi bị bó buộc chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cailler (động từ): làm đông tụ, đông lại (sữa, máu).
- Le lait commence à cailler. (Sữa bắt đầu đông tụ.)
- Caillé (danh từ giống đực / tính từ): sữa đông; bị đông tụ.
- manger du caillé (ăn sữa đông)
- du lait caillé (sữa đã đông tụ)
Từ đồng nghĩa
- Grumeau (danh từ giống đực): cục nhỏ, vón cục (có thể dùng cho sữa, bột, máu).
- Masse de lait caillé: khối sữa đông (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
Từ caillebotte ngày nay chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh địa phương, truyền thống hoặc trong quy trình sản xuất phô mai thủ công. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng caillé hoặc fromage frais (phô mai tươi) hơn.
danh từ giống cái
- cục sữa đông