caillouteux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lắm đá cuội, đầy đá cuội: Dùng để mô tả một bề mặt, một con đường hoặc một khu vực có nhiều đá cuội, sỏi nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Con đường nông thôn rất lắm đá cuội.)
- (Chúng tôi đã băng qua một nền đất đầy đá cuội để tới con sông.)
- (Cẩn thận, bãi biển này đầy sỏi đá, không có cát mịn đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một thứ gì đó thô ráp, không trơn tru, gây khó khăn.
- Sa voix était caillouteuse à cause de l'émotion. (Giọng nói của anh ấy trở nên khàn khàn, thô ráp vì xúc động.)
- Les débuts de leur collaboration ont été un peu caillouteux. (Những bước đầu cộng tác của họ có hơi gập ghềnh, khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Caillou (danh từ): Hòn đá cuội, viên sỏi.
- Cailloutis (danh từ giống đực): Lớp đá dăm, lớp sỏi rải (thường dùng trong xây dựng đường).
- Rocailleux/euse (tính từ): Đầy đá tảng, lởm chởm đá (thường chỉ đá lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
- Pierreux/euse: Lắm đá, có nhiều đá.
- Gravillonneux/euse: Có nhiều sỏi nhỏ, đá dăm.
Từ trái nghĩa
- Lisse: Nhẵn, phẳng.
- Doux/Douce: Mềm mại, êm ái (ví dụ: cát mịn - ).