caillouteux

Học thuật
Thân thiện
caillouteux

Le chemin de randonnée est caillouteux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lắm đá cuội, đầy đá cuội: Dùng để mô tả một bề mặt, một con đường hoặc một khu vực nhiều đá cuội, sỏi nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • (Con đường nông thôn rất lắm đá cuội.)
  • (Chúng tôi đã băng qua một nền đất đầy đá cuội để tới con sông.)
  • (Cẩn thận, bãi biển này đầy sỏi đá, không cát mịn đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một thứ đó thô ráp, không trơn tru, gây khó khăn.
    • Sa voix était caillouteuse à cause de l'émotion. (Giọng nói của anh ấy trở nên khàn khàn, thô ráp xúc động.)
    • Les débuts de leur collaboration ont été un peu caillouteux. (Những bước đầu cộng tác của họ hơi gập ghềnh, khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Caillou (danh từ): Hòn đá cuội, viên sỏi.
  • Cailloutis (danh từ giống đực): Lớp đá dăm, lớp sỏi rải (thường dùng trong xây dựng đường).
  • Rocailleux/euse (tính từ): Đầy đá tảng, lởm chởm đá (thường chỉ đá lớn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Pierreux/euse: Lắm đá, nhiều đá.
  • Gravillonneux/euse: nhiều sỏi nhỏ, đá dăm.
Từ trái nghĩa
  • Lisse: Nhẵn, phẳng.
  • Doux/Douce: Mềm mại, êm ái (ví dụ: cát mịn - ).
caillouteux

Le chemin de randonnée est caillouteux.

tính từ
  1. lắm đá cuội, đầy đá cuội